Hợp đồng thương mại quốc tế

by Nam Trần

Hợp đồng thương mại quốc tế là một phần quan trọng của việc kinh doanh và giao dịch trên phạm vi toàn cầu. Đối với doanh nhân, việc hiểu về loại hợp đồng này là một yếu tố then chốt trong việc mở rộng thị trường và đảm bảo sự thành công của doanh nghiệp trên cả thị trường nội địa lẫn thị trường quốc tế. Trong bài viết này, Luật Đại Nam sẽ cung cấp đến bạn đọc các thông tin về hợp đồng thương mại quốc tế.

Hợp đồng thương mại quốc tế

Hợp đồng thương mại quốc tế

Thế nào là hợp đồng thương mại quốc tế?

Hiện nay, tại Việt Nam, các giáo trình Luật và tạp chí pháp lý không cung cấp một định nghĩa cụ thể, thay vào đó, chúng đưa ra một số cách xác định yếu tố quốc tế của Hợp đồng thương mại quốc tế, thường dựa trên dấu hiệu quốc tịch của thương nhân. Tuy nhiên, việc xác định tính quốc tế của hợp đồng dựa trên quốc tịch thương nhân gặp khó khăn, bởi vì Luật ở Việt Nam thường không đề cập đến “quốc tịch của pháp nhân,” mà thay vào đó, chúng quy định pháp nhân thuộc quốc gia nào, tức là “tính quốc gia” của pháp nhân. Vấn đề này còn phức tạp hơn khi tính quốc gia của một pháp nhân phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.

Ta có thể đưa ra một định nghĩa tổng quan cho Hợp đồng thương mại quốc tế như sau:

“Hợp đồng thương mại quốc tế là một thỏa thuận giữa các thương nhân, trong đó ít nhất một bên có địa điểm kinh doanh nằm trên lãnh thổ của một quốc gia khác, nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ trong kinh doanh thương mại quốc tế.”

Chủ thể và đối tượng của hợp đồng thương mại quốc tế

Chủ thể của hợp đồng

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, Hợp đồng thương mại quốc tế chỉ được coi là hợp pháp khi các chủ thể trong hợp đồng đáp ứng các điều kiện về năng lực pháp luật và năng lực hành vi. Điều này đồng nghĩa với việc:

  1. Đối với chủ thể nước ngoài, họ phải là thương nhân và tư cách pháp lý của họ phải tuân theo quy định của pháp luật tại quốc gia mà họ mang quốc tịch.
  2. Đối với chủ thể bên Việt Nam, họ phải là thương nhân được phép tiến hành hoạt động thương mại trực tiếp với các thương nhân nước ngoài. Điều này cũng đòi hỏi họ phải đăng ký mã số kinh doanh xuất nhập khẩu tại cục hải quan của tỉnh hoặc thành phố trực thuộc Trung ương.

Để tham gia vào hoạt động xuất nhập khẩu, chủ thể kinh doanh cần thực hiện đăng ký mã số kinh doanh xuất nhập khẩu tại cục hải quan địa phương, để đảm bảo tính hợp pháp và tuân thủ quy định của pháp luật.

Đối tượng của hợp đồng

Nhìn chung, đối tượng của Hợp đồng thương mại quốc tế tương tự đối tượng của Hợp đồng thương mại theo quy định của pháp luật Việt Nam. Đây bao gồm:

  1. Mua bán hàng hóa vật hữu hình: Hợp đồng thương mại quốc tế có thể liên quan đến giao dịch mua bán các sản phẩm, hàng hoá có thể chuyển đổi và di chuyển qua biên giới quốc gia.
  2. Mua bán, chuyển giao kết quả của sở hữu công nghiệp, thông tin: Hợp đồng này có thể liên quan đến việc chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp, bản quyền, hoặc thông tin kỹ thuật giữa các bên trong quốc tế.
  3. Thực hiện công việc: Các dự án, hợp đồng dịch vụ cũng có thể là nội dung của Hợp đồng thương mại quốc tế, trong đó các bên cùng hợp tác để thực hiện một công việc nào đó.
  4. Cung cấp dịch vụ thương mại không bị cấm bởi Pháp luật Việt Nam: Hợp đồng này liên quan đến việc cung cấp các dịch vụ thương mại không bị hạn chế hoặc cấm bởi quy định của pháp luật Việt Nam.

Đối với loại hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, theo Luật Thương mại năm 2005, để xác định tính quốc tế của hợp đồng, hàng hóa phải đáp ứng một số tiêu chí như là động sản, có khả năng di chuyển qua biên giới quốc gia hoặc khu vực hải quan đặc biệt. Điều này không áp dụng cho việc mua bán bất động sản, vì việc giao dịch bất động sản với người nước ngoài phải tuân theo cơ chế pháp lý riêng biệt.

Đặc điểm của hợp đồng thương mại quốc tế

Hợp đồng thương mại quốc tế khác biệt với hợp đồng thương mại nội địa thông thường bởi nhiều yếu tố đặc thù, và chúng thể hiện qua các điểm sau:

Luật điều chỉnh

Trong hợp đồng thương mại quốc tế, các bên thường có trụ sở thương mại tại các quốc gia khác nhau, vì vậy, nó rơi vào phạm vi của nhiều hệ thống luật khác nhau. Các nguồn luật điều chỉnh mở rộng, từ các điều ước quốc tế, tập quán thương mại quốc tế cho đến luật quốc gia. Phạm vi áp dụng của luật cho hợp đồng này phụ thuộc vào sự lựa chọn của các bên.

Giá cả và phương thức thanh toán

Trong hợp đồng thương mại quốc tế, tiền tệ sử dụng để thanh toán thường là ngoại tệ hoặc nội tệ, phụ thuộc vào thỏa thuận của các bên. Tiền mặt thường không được sử dụng trực tiếp, mà thay vào đó, các phương tiện thanh toán như chuyển khoản, thanh toán nhờ thu hay tín dụng chứng từ được ưa chuộng.

Thủ tục hải quan

Vì hợp đồng thương mại quốc tế liên quan đến chuyển hàng hóa, dịch vụ qua biên giới quốc gia, việc tuân thủ các thủ tục hải quan của từng quốc gia là rất quan trọng. Nội dung hợp đồng thường phải điều khoản việc thực hiện các thủ tục hải quan, cũng như việc quá cảnh qua các quốc gia thứ ba.

Mối liên hệ mật thiết với các hợp đồng khác

Hợp đồng thương mại quốc tế, đặc biệt là hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, thường đi kèm với các hợp đồng vận tải, bảo hiểm, hoặc vay tín dụng. Để đảm bảo một thương vụ hiệu quả, các bên cần phải đồng bộ và thống nhất giữa các hợp đồng này.

Quy định trường hợp bất khả kháng

Trong quan hệ thương mại quốc tế, có nhiều yếu tố rủi ro có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện hợp đồng, ví dụ như đảo chính, xung đột vũ trang, hay thay đổi tài chính và chính trị. Việc đưa vào hợp đồng các quy định xác định cách các bên xử lý trong trường hợp bất khả kháng là vô cùng quan trọng.

Giải quyết tranh chấp

Hợp đồng thương mại quốc tế thường điều khoản về quy trình giải quyết tranh chấp. Điều này bao gồm việc thỏa thuận về việc sử dụng trọng tài khi xảy ra mâu thuẫn. Việc quy định rõ ràng về quy trình giải quyết tranh chấp giữa các bên là rất quan trọng để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong việc giải quyết mâu thuẫn.

Phân loại hợp đồng thương mại quốc tế

Dựa vào đối tượng của hoạt động thương mại quốc tế, chúng ta có thể phân chia hợp đồng thương mại quốc tế thành các nhóm cơ bản sau:

Liên quan đến mua bán và trao đổi hàng hóa

  • Hợp đồng mua bán hàng hóa: Đây là loại hợp đồng chính và nằm ở trung tâm của hoạt động thương mại quốc tế. Nó bao gồm các thỏa thuận liên quan đến việc mua và bán hàng hóa trên thị trường quốc tế.
  • Hợp đồng trao đổi hàng hóa: Loại hợp đồng này liên quan đến trao đổi hàng hóa thay vì mua hoặc bán chúng. Các bên thường đổi một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cho một loại khác.
  • Hợp đồng mua bán thông qua đấu thầu hoặc đấu giá: Đây là loại hợp đồng sử dụng quy trình đấu giá hoặc đấu thầu để mua hoặc bán hàng hóa, dịch vụ, hoặc thực hiện các giao dịch thương mại.

Liên quan đến lĩnh vực thương mại dịch vụ

  • Hợp đồng vận tải hàng hóa: Loại hợp đồng này tập trung vào việc vận chuyển hàng hóa từ một nơi đến nơi khác qua biên giới quốc gia.
  • Hợp đồng gia công sản phẩm: Các hợp đồng này liên quan đến việc gia công, chế biến, hoặc sản xuất sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Hợp đồng bảo hiểm: Đây là loại hợp đồng liên quan đến việc bảo vệ tài sản hoặc giao dịch thương mại khỏi các rủi ro tiềm năng.
  • Hợp đồng bao thanh toán: Loại hợp đồng này quy định cách thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ trong giao dịch thương mại quốc tế.
  • Hợp đồng thuê tài chính: Loại hợp đồng này liên quan đến việc thuê tài sản hoặc tài chính để hỗ trợ hoạt động thương mại.
  • Bảo lãnh ngân hàng: Hợp đồng bảo lãnh này đảm bảo việc thanh toán cho các giao dịch thương mại.

Liên quan đến tổ chức kinh doanh ở nước ngoài

  • Hợp đồng nhượng quyền thương mại: Loại hợp đồng này liên quan đến việc cấp phép một bên sử dụng quyền thương mại hoặc thương hiệu trong một quốc gia khác để phát triển kinh doanh.
  • Hợp đồng chuyển giao công nghệ: Các hợp đồng này liên quan đến việc chuyển giao công nghệ, kiến thức, hoặc sở hữu trí tuệ giữa các bên.

Liên quan đến việc tổ chức kinh doanh ở nước ngoài

  • Hợp đồng đại diện thương mại: Đây là loại hợp đồng mà một bên đại diện cho các hoạt động thương mại của bên kia trong một quốc gia nước ngoài.

Hợp đồng độc quyền phân phối

Loại hợp đồng này liên quan đến quyền độc quyền phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khu vực cụ thể, cho phép một bên hoạt động phân phối độc quyền trong lãnh thổ được chỉ định.

Trên đây là toàn bộ nội dung Luật Đại Nam cung cấp đến bạn đọc về nội dung về Hợp thương mại quốc tế.

Liên hệ Hotline Luật Đại Nam để được tư vấn chuyên sâu nhất.

– Yêu cầu tư vấn: 0967370488 – 0975422489

– Yêu cầu dịch vụ: 02462.544.167

– Email: luatdainamls@gmail.com

Xem thêm

Chấm dứt hợp đồng lao động là gì?

Thuế thu nhập cá nhân đối với hợp đồng dịch vụ

Tổng hợp các thông tin về hợp đồng ngoại thương

Mẫu hợp đồng đại lý phổ biến hiện nay

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Contact Me on Zalo
0967370488